Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành cho
- used/intended/reserved for...; for...|= quà này dành cho người tàn tật these presents are for the handicapped|= sách này dành cho người mới học this book is intended for beginners
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng bội
-
tang bồng
-
tặng cách
-
tăng cảm giác
-
tầng cảm quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành cho
* Từ tham khảo/words other:
- tăng bội
- tang bồng
- tặng cách
- tăng cảm giác
- tầng cảm quang