Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đành chịu
- xem đành|= không có áo gió đành chịu rét he was resigned to cold for want of a wind-breaker
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu nhau
-
hiếu nữ
-
hiệu phó
-
hiếu phục
-
hiệu quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đành chịu
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu nhau
- hiếu nữ
- hiệu phó
- hiếu phục
- hiệu quả