Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khay vuông
* dtừ|- a square tray
* Từ tham khảo/words other:
-
khoáng khoái
-
khoảng khoát
-
khoảng không
-
khoảng không vũ trụ
-
khoang lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khay vuông
* Từ tham khảo/words other:
- khoáng khoái
- khoảng khoát
- khoảng không
- khoảng không vũ trụ
- khoang lái