Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khan hiếm
* adj
- scarcie; rare
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khan hiếm
- scarce
* Từ tham khảo/words other:
-
cá ngư
-
cá ngừ
-
cá ngừ ca-li-fo-ni
-
cá ngựa
-
cả người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khan hiếm
* Từ tham khảo/words other:
- cá ngư
- cá ngừ
- cá ngừ ca-li-fo-ni
- cá ngựa
- cả người