Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả người
- all over|= tôi đau khắp cả người i'm sore all over; i ache/hurt all over|= mực vấy đầy cả người mày kìa! you've got ink all over you!
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ghế sắp tròn
-
hàng ghế sau
-
hàng ghế trước
-
hàng giả
-
hàng gia dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả người
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ghế sắp tròn
- hàng ghế sau
- hàng ghế trước
- hàng giả
- hàng gia dụng