Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả người
- all over|= tôi đau khắp cả người i'm sore all over; i ache/hurt all over|= mực vấy đầy cả người mày kìa! you've got ink all over you!
* Từ tham khảo/words other:
-
đi đứng oai vệ
-
đi đúng vào vấn đề
-
đi được
-
đi được đường dài
-
đi dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả người
* Từ tham khảo/words other:
- đi đứng oai vệ
- đi đúng vào vấn đề
- đi được
- đi được đường dài
- đi dưới