Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khan dài
- ferine (cough)
* Từ tham khảo/words other:
-
cheo chéo
-
chèo chẹo
-
chèo chống
-
chéo chữ thập
-
cheo cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khan dài
* Từ tham khảo/words other:
- cheo chéo
- chèo chẹo
- chèo chống
- chéo chữ thập
- cheo cưới