Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèo chẹo
- large hawk-cuckoo; (of children) pester somebody for something
* Từ tham khảo/words other:
-
ở ngoài thế giới
-
ở ngoài thế giới vật chất
-
ở ngoài trời
-
ở ngoài vòng pháp luật
-
ở ngoài vũ trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèo chẹo
* Từ tham khảo/words other:
- ở ngoài thế giới
- ở ngoài thế giới vật chất
- ở ngoài trời
- ở ngoài vòng pháp luật
- ở ngoài vũ trụ