Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khác hình
* dtừ|- heteromorphism, allotropism|* ttừ|- heteromorphic, allotropic
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi bời với
-
chối cãi
-
chòi canh
-
chòi canh có lỗ châu mai
-
chổi cạo râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khác hình
* Từ tham khảo/words other:
- chơi bời với
- chối cãi
- chòi canh
- chòi canh có lỗ châu mai
- chổi cạo râu