Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá lớn
* ttừ|- respectable, round
* Từ tham khảo/words other:
-
chua chát
-
chứa chất
-
chứa chất bạc
-
chữa cháy
-
chữa chạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá lớn
* Từ tham khảo/words other:
- chua chát
- chứa chất
- chứa chất bạc
- chữa cháy
- chữa chạy