Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
inh ích
- too full, over-eaten (no inh ích)
* Từ tham khảo/words other:
-
giám định pháp y
-
giám định tàu
-
giám định tổn thất
-
giám định viên
-
giảm độ axit
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
inh ích
* Từ tham khảo/words other:
- giám định pháp y
- giám định tàu
- giám định tổn thất
- giám định viên
- giảm độ axit