Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết dịch
- blood
* Từ tham khảo/words other:
-
bọn tai to mặt lớn
-
bồn tắm
-
bồn tắm ngồi
-
bồn tắm ngồi nửa người
-
bôn tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết dịch
* Từ tham khảo/words other:
- bọn tai to mặt lớn
- bồn tắm
- bồn tắm ngồi
- bồn tắm ngồi nửa người
- bôn tang