Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồn tắm
- bathtub; tub
* Từ tham khảo/words other:
-
lên xuống đều đều
-
lên xuống hối hả
-
lên xuống thất thường
-
lên yên
-
leng beng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồn tắm
* Từ tham khảo/words other:
- lên xuống đều đều
- lên xuống hối hả
- lên xuống thất thường
- lên yên
- leng beng