Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huấn dọc
- (từ nghĩa cũ) training and education
* Từ tham khảo/words other:
-
nụ cười thầm
-
nữ cứu thương
-
nữ đại sứ
-
nữ dân quân
-
nữ đảng viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huấn dọc
* Từ tham khảo/words other:
- nụ cười thầm
- nữ cứu thương
- nữ đại sứ
- nữ dân quân
- nữ đảng viên