Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp thành
- to make up; to constitute; to compose; to form|= 11 cầu thủ hợp thành một đội bóng eleven players make up a football team
* Từ tham khảo/words other:
-
moi mất những phần cốt yếu
-
mới mẻ
-
mỏi mệt
-
mỗi mình
-
moi móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp thành
* Từ tham khảo/words other:
- moi mất những phần cốt yếu
- mới mẻ
- mỏi mệt
- mỗi mình
- moi móc