Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòn gạch
- piece of brick
* Từ tham khảo/words other:
-
ép nài
-
ép phê
-
ép ra
-
ép sát
-
ép thành phiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòn gạch
* Từ tham khảo/words other:
- ép nài
- ép phê
- ép ra
- ép sát
- ép thành phiến