Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ép thành phiến
* đtừ laminate
* Từ tham khảo/words other:
-
trong ấm ngoài êm
-
trọng án
-
trong ánh lửa ấm
-
trong ấy
-
trong ban
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ép thành phiến
* Từ tham khảo/words other:
- trong ấm ngoài êm
- trọng án
- trong ánh lửa ấm
- trong ấy
- trong ban