Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi đầu
- first scene; first act|- xem ban đầu
* Từ tham khảo/words other:
-
dán tem trả trước
-
dán tem vào
-
dấn thân
-
dẫn thân
-
dấn thân vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi đầu
* Từ tham khảo/words other:
- dán tem trả trước
- dán tem vào
- dấn thân
- dẫn thân
- dấn thân vào