Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫn thân
- come in person, show up|- như dẫn xác
* Từ tham khảo/words other:
-
lên giường
-
lên gối
-
lên hoa
-
lên hơi
-
lên hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫn thân
* Từ tham khảo/words other:
- lên giường
- lên gối
- lên hoa
- lên hơi
- lên hương