Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạt kê
- humour; humoristic, humorous, comic
* Từ tham khảo/words other:
-
khoá trình
-
khoa trồng cây ăn quả
-
khoa trọng trường
-
khoa trương
-
khoa trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạt kê
* Từ tham khảo/words other:
- khoá trình
- khoa trồng cây ăn quả
- khoa trọng trường
- khoa trương
- khoa trường