Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiu hắt
- Blow gently (nói về gió)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hiu hắt
- blow gently (nói về gió)
* Từ tham khảo/words other:
-
bù cho đầy đủ
-
bứ cổ
-
bù đắp
-
bù đắp được
-
bù đắp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiu hắt
* Từ tham khảo/words other:
- bù cho đầy đủ
- bứ cổ
- bù đắp
- bù đắp được
- bù đắp lại