Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu qui
- school regulations
* Từ tham khảo/words other:
-
tránh tình trạng
-
tranh tối tranh sáng
-
tranh tồn
-
tranh tụng
-
tranh tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu qui
* Từ tham khảo/words other:
- tránh tình trạng
- tranh tối tranh sáng
- tranh tồn
- tranh tụng
- tranh tường