Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu lệnh tắt đèn
* dtừ|- lights out
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc hành quân cấp tốc
-
cuộc hành quân diễn tập
-
cuộc hành trình
-
cuộc hành trình ngắn
-
cuộc hẹn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu lệnh tắt đèn
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc hành quân cấp tốc
- cuộc hành quân diễn tập
- cuộc hành trình
- cuộc hành trình ngắn
- cuộc hẹn