Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào sảng
- generous
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty một người
-
công ty nặc danh
-
công ty nhà nước
-
công ty nước giải khát
-
công ty nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào sảng
* Từ tham khảo/words other:
- công ty một người
- công ty nặc danh
- công ty nhà nước
- công ty nước giải khát
- công ty nước ngoài