Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao hách
- frighten, terrify, startle; anger
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh ngụy tác
-
kinh nguyệt
-
kính nhấp nháy
-
kính nhật nghiệm
-
kinh nhật tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao hách
* Từ tham khảo/words other:
- kinh ngụy tác
- kinh nguyệt
- kính nhấp nháy
- kính nhật nghiệm
- kinh nhật tụng