Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh nhật tụng
- (tôn giáo) Office
=Đọc kinh nhật tụng+To say office
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kinh nhật tụng
* tôn giáo breviary
* Từ tham khảo/words other:
-
cải thìa
-
cái thiện
-
cải thiện
-
cải thiện điều kiện vệ sinh
-
cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh nhật tụng
* Từ tham khảo/words other:
- cải thìa
- cái thiện
- cải thiện
- cải thiện điều kiện vệ sinh
- cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì