Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng thủ công
- hand-made goods; handicrafts
* Từ tham khảo/words other:
-
nến lõi bấc
-
nén lòng
-
nén mình lại
-
nến mỡ
-
nền móng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng thủ công
* Từ tham khảo/words other:
- nến lõi bấc
- nén lòng
- nén mình lại
- nến mỡ
- nền móng