Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn ngạch nhập khẩu
- import quota|= ấn định hạn ngạch nhập khẩu to apportion/fix quotas for import
* Từ tham khảo/words other:
-
anh quỷnh
-
anh rể
-
anh ruột
-
ánh sáng
-
ánh sáng ban ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn ngạch nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- anh quỷnh
- anh rể
- anh ruột
- ánh sáng
- ánh sáng ban ngày