Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàn giậu
- hedge
* Từ tham khảo/words other:
-
lam kiều
-
làm kiêu
-
làm kiểu
-
làm kinh tế
-
lấm la lấm lét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàn giậu
* Từ tham khảo/words other:
- lam kiều
- làm kiêu
- làm kiểu
- làm kinh tế
- lấm la lấm lét