Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gửi tiền
- deposit money, send money
* Từ tham khảo/words other:
-
huấn nghệ
-
huân nghiệp
-
huấn thị
-
huấn tổ
-
huấn từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gửi tiền
* Từ tham khảo/words other:
- huấn nghệ
- huân nghiệp
- huấn thị
- huấn tổ
- huấn từ