Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ hơi
- to hold one's breath
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo già
-
cáo già hơn
-
cáo giác
-
cáo gian
-
cạo giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ hơi
* Từ tham khảo/words other:
- cáo già
- cáo già hơn
- cáo giác
- cáo gian
- cạo giấy