Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giỏi hơn
* ngđtừ|- outstrip, overshine, outmatch
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng lùn
-
thẳng lưng
-
thang lưới
-
thang lương
-
thặng lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giỏi hơn
* Từ tham khảo/words other:
- thằng lùn
- thẳng lưng
- thang lưới
- thang lương
- thặng lương