Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giơ ngực ra
- bare one's chest
* Từ tham khảo/words other:
-
hãn ngạch
-
hạn ngạch
-
hạn ngạch co dãn
-
hạn ngạch ngoại hối
-
hạn ngạch nhập khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giơ ngực ra
* Từ tham khảo/words other:
- hãn ngạch
- hạn ngạch
- hạn ngạch co dãn
- hạn ngạch ngoại hối
- hạn ngạch nhập khẩu