Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạn ngạch nhập khẩu
- import quota|= ấn định hạn ngạch nhập khẩu to apportion/fix quotas for import
* Từ tham khảo/words other:
-
cõi vĩnh hằng
-
cởi vội áo
-
cối xay
-
cối xay bột
-
cối xay cà phê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạn ngạch nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- cõi vĩnh hằng
- cởi vội áo
- cối xay
- cối xay bột
- cối xay cà phê