Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giết mòn
* thngữ|- to kill by inches
* Từ tham khảo/words other:
-
phong trào
-
phong trào ba đảm
-
phong trào ba nhất
-
phong trào bãi nô
-
phong trào bài trừ hàng ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giết mòn
* Từ tham khảo/words other:
- phong trào
- phong trào ba đảm
- phong trào ba nhất
- phong trào bãi nô
- phong trào bài trừ hàng ngoại