| vội vàng | - premature; hasty; hurried|= một quyết định vội vàng thường chẳng đến đâu cả a hasty decision often comes to nothing|= kết luận như vậy có vội vàng chăng? is it premature to reach such a conclusion?|- xem vội|= vội vàng ra đi/quay về to hasten away/back |
* Từ tham khảo/words other:
- công ty bưu chính viễn thông việt nam
- công ty cà phê
- công ty cao su
- công ty cấp nước
- công ty chế biến hải sản