Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giang khẩu
- mouth of a river
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa học về trái đất
-
khoa học viễn tưởng
-
khoa học xã hội
-
khoa học xã hội và nhân văn
-
khoá hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giang khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- khoa học về trái đất
- khoa học viễn tưởng
- khoa học xã hội
- khoa học xã hội và nhân văn
- khoá hội