Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian phi
- unlawfully dishonest, criminal|= bọn gian phi the malefactors
* Từ tham khảo/words other:
-
lao xương sống
-
lao xương và các khớp xương
-
lấp
-
lập
-
lắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian phi
* Từ tham khảo/words other:
- lao xương sống
- lao xương và các khớp xương
- lấp
- lập
- lắp