Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghép ráp
* dtừ|- lap-joint
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn không cho vào
-
chân khớp
-
chân khuyết
-
chân kính
-
chấn kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghép ráp
* Từ tham khảo/words other:
- chặn không cho vào
- chân khớp
- chân khuyết
- chân kính
- chấn kinh