Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gánh tương tư
- love|= một ngày nặng gánh tương tư một ngày (truyện kiều) a heart more loaded down with love each day
* Từ tham khảo/words other:
-
hốc sâu
-
học sĩ
-
hốc sìn
-
học sinh
-
học sinh bị kiểm tra nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gánh tương tư
* Từ tham khảo/words other:
- hốc sâu
- học sĩ
- hốc sìn
- học sinh
- học sinh bị kiểm tra nói