Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch dưới
- to underline; to underscore|= gạch dưới những từ khó đọc to underline jawbreakers|= lệnh gạch dưới underline command
* Từ tham khảo/words other:
-
tích cực làm việc
-
tích cực noi gương
-
tích cực tham gia
-
tích cực thi hành
-
tích cực tiến hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch dưới
* Từ tham khảo/words other:
- tích cực làm việc
- tích cực noi gương
- tích cực tham gia
- tích cực thi hành
- tích cực tiến hành