Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưỡng tử
- adopted child; foster-son; foster-daughter
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nước
-
chảy nước bọt
-
chảy nước dãi
-
chạy nước kiệu
-
chạy nước kiệu chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưỡng tử
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nước
- chảy nước bọt
- chảy nước dãi
- chạy nước kiệu
- chạy nước kiệu chậm