Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nước bọt
* ngđtừ|- salivate|* nđtừ|- salivate|* ttừ|- salivary
* Từ tham khảo/words other:
-
sống ở nơi ao tù nước đọng
-
sống ở nơi đầy uế khí
-
sống ở nơi hôi hám
-
sống ở nước
-
sống ở trên mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nước bọt
* Từ tham khảo/words other:
- sống ở nơi ao tù nước đọng
- sống ở nơi đầy uế khí
- sống ở nơi hôi hám
- sống ở nước
- sống ở trên mây