Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được tin
- to get news from somebody; to hear from somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
hội truyền giáo
-
hội tụ
-
hội từ thiện
-
hồi tục
-
hói từng vùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được tin
* Từ tham khảo/words other:
- hội truyền giáo
- hội tụ
- hội từ thiện
- hồi tục
- hói từng vùng