Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội từ thiện
- charitable organization; charity|= chúng tôi đâu phải là hội từ thiện! we're not a charity!
* Từ tham khảo/words other:
-
quận hạt
-
quan hầu
-
quân hầu
-
quân hậu bị
-
quan hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội từ thiện
* Từ tham khảo/words other:
- quận hạt
- quan hầu
- quân hầu
- quân hậu bị
- quan hệ