Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội từ thiện
- charitable organization; charity|= chúng tôi đâu phải là hội từ thiện! we're not a charity!
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng sự ảnh
-
phóng sự điều tra
-
phóng sự truyền hình
-
phóng sự truyền thanh
-
phòng sưởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội từ thiện
* Từ tham khảo/words other:
- phóng sự ảnh
- phóng sự điều tra
- phóng sự truyền hình
- phóng sự truyền thanh
- phòng sưởi