Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng nhìn
* thngữ|- to look on
* Từ tham khảo/words other:
-
thở hồng hộc
-
thổ huyết
-
thơ iambơ
-
thợ in
-
thợ in bản in phiên âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- thở hồng hộc
- thổ huyết
- thơ iambơ
- thợ in
- thợ in bản in phiên âm