Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng nghĩa
- in the true sense of the word|= ông ta là một nghệ sĩ đúng nghĩa he was an artist in the true sense of the word
* Từ tham khảo/words other:
-
gian lận bầu cử
-
gian lận lồng vào
-
gian lận sổ sách
-
gian lận thi cử
-
gian lận thuế má
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng nghĩa
* Từ tham khảo/words other:
- gian lận bầu cử
- gian lận lồng vào
- gian lận sổ sách
- gian lận thi cử
- gian lận thuế má