Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dư niên
- late years of one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
biết đã đếm được bao nhiêu
-
biệt đãi
-
biệt danh
-
biết đánh giá
-
biết đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dư niên
* Từ tham khảo/words other:
- biết đã đếm được bao nhiêu
- biệt đãi
- biệt danh
- biết đánh giá
- biết đâu