Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động mạch vành
- coronary artery
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm từ có ký hiệu tốc ký
-
nhóm tuổi
-
nhóm ủy viên ban đặc trách
-
nhóm viên
-
nhón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động mạch vành
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm từ có ký hiệu tốc ký
- nhóm tuổi
- nhóm ủy viên ban đặc trách
- nhóm viên
- nhón